eo alkonformigi
Cấu trúc từ:
al/konform/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼コンフ▼ォルミーギ
Infinitivo (-i) de verbo alkonformigi
Bản dịch
- eo konformigi (適合させる) pejv
- en to standardize ESPDIC
- en adapt ESPDIC
- en make something conform ESPDIC
- ja 合致させる (Gợi ý tự động)
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- en to fit (Gợi ý tự động)
- en adhere (Gợi ý tự động)
- en conform (Gợi ý tự động)
- ca adaptar (Gợi ý tự động)
- eo adapti (Gợi ý tự động)
- es adaptar (Gợi ý tự động)
- es adaptar (Gợi ý tự động)
- fr adapter (Gợi ý tự động)
- nl aanpassen (Gợi ý tự động)



Babilejo