Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alkoholaĵoj

Cấu trúc từ:
alkohol//o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
コホジョ
Substantivo (-o) alkoholaĵo, pluralo (-j)

Bản dịch

eo alkoholaĵo

Cấu trúc từ:
alkohol//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コホジョ
Thẻ:
Substantivo (-o) alkoholaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alkoholaĵa

Cấu trúc từ:
alkohol//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コホジャ
Adjektivo (-a) alkoholaĵa

Bản dịch

eo alkoholaĵe

Cấu trúc từ:
alkohol//e ...
Cách phát âm bằng kana:
コホジェ
Adverbo (-e) alkoholaĵe

Bản dịch

eo alkoholi

Cấu trúc từ:
alkohol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Bản dịch

eo alkoholo

Cấu trúc từ:
alkohol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Thẻ:
Substantivo (-o) alkoholo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alkohola

Cấu trúc từ:
alkohol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Adjektivo (-a) alkohola

Bản dịch

Ví dụ

eo alkohole

Cấu trúc từ:
alkohol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Adverbo (-e) alkohole

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alkohol//o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
コホジョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,031,720 inferencoj, 0.625 CPU-sekundoj en 1.438 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog