eo alk/o
alko
Cấu trúc từ:
alk/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼コ
Thẻ:
Substantivo (-o) alko
Bản dịch
- la Alces alces 【動】 JENBP
- ja オオシカ pejv
- en elk ESPDIC
- en moose ESPDIC
- zh 麋鹿 开放
- zh 麋 开放
- eo alko 【動】 (Gợi ý tự động)
- ja シカ (Dịch ngược)
- ja ヘラジカ (Dịch ngược)



Babilejo