Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alivestiĝo

Cấu trúc từ:
ali/vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) alivestiĝo

Bản dịch

eo alivestiĝa

Cấu trúc từ:
ali/vest//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティーヂャ
Adjektivo (-a) alivestiĝa

Bản dịch

eo alivestiĝi

Cấu trúc từ:
ali/vest//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティー
Thẻ:

Bản dịch

eo alivestiĝe

Cấu trúc từ:
ali/vest//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティーヂェ
Adverbo (-e) alivestiĝe

Bản dịch

eo alivesto

Cấu trúc từ:
ali/vest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェ
Substantivo (-o) alivesto

Bản dịch

eo alivesta

Cấu trúc từ:
a/liv/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェ
Adjektivo (-a) alivesta

Bản dịch

eo alivesti

Cấu trúc từ:
ali/vest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ali/vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,480,111 inferencoj, 0.782 CPU-sekundoj en 1.094 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog