Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alivesti

Cấu trúc từ:
ali/vest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alivesto

Cấu trúc từ:
ali/vest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェ
Substantivo (-o) alivesto

Bản dịch

eo alivesta

Cấu trúc từ:
a/liv/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェ
Adjektivo (-a) alivesta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ali/vest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヴェティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,234,566 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog