Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aliteracio

Cấu trúc từ:
aliteraci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリテラツィー
Substantivo (-o) aliteracio

Bản dịch

eo aliteracia

Cấu trúc từ:
aliteraci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリテラツィー
Adjektivo (-a) aliteracia

Bản dịch

eo aliteracii

Cấu trúc từ:
aliteraci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリテラツィー

Bản dịch

eo aliteracie

Cấu trúc từ:
aliteraci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アリテラツィー
Adverbo (-e) aliteracie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aliteraci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリテラツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 12,456,041 inferencoj, 0.671 CPU-sekundoj en 0.870 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog