eo alirokodo
Cấu trúc từ:
al/ir/o/kod/o ...Cách phát âm bằng kana:
アリ▼ロコード
Substantivo (-o) alirokodo
Bản dịch
- en access code ESPDIC
- eo atingokodo (Gợi ý tự động)
- eo alirokodo (Gợi ý tự động)
- es código de acceso (Gợi ý tự động)
- es código de acceso (Gợi ý tự động)
- fr code d'accès m (Gợi ý tự động)
- nl toegangscode m (Gợi ý tự động)



Babilejo