eo alinea aranĝo
Cấu trúc từ:
alinea aranĝo ...Cách phát âm bằng kana:
アリ▼ネーア アランヂョ
Bản dịch
- en paragraph formatting ESPDIC
- eo alinea aranĝo (Gợi ý tự động)
- es formato de párrafo (Gợi ý tự động)
- es formato de párrafo (Gợi ý tự động)
- fr mise en forme de paragraphe (Gợi ý tự động)
- nl alineaopmaak (Gợi ý tự động)



Babilejo