Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ali/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アリイー

eo aliigo

Vortanalizo
ali/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アリイー

Bản dịch

eo aliiga

Vortanalizo
ali/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
アリイー

Bản dịch

Ví dụ

eo aliigi

Từ mục chính:
ali/a
Vortanalizo
ali/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
アリイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alio

Từ mục chính:
ali/a
Vortanalizo
ali/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

io alio

Bản dịch

eo alia

Từ mục chính:
ali/a
Vortanalizo
ali/a
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「alia」は、「他の」を意味します。転じて「他の人、他のもの」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: autre | en: other | de: ander | ru: иной | pl: inny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) aliigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 940,135 inferencoj, 0.719 CPU-sekundoj en 1.573 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog