en alignment
Bản dịch
- ca alineament Komputeko
- eo ĝisrandigo WordPress
- es alineación Komputeko
- es alineación Komputeko
- fr alignement m Komputeko
- nl uitlijning f ICT VNU
- en alignment (Gợi ý tự động)
- en justification (Gợi ý tự động)
- eo alliniigo (Dịch ngược)
- eo nivelado (Dịch ngược)
- eo vicigo (Dịch ngược)
- eo viciĝo (Dịch ngược)
- en scheduling (Gợi ý tự động)
- ja 並べること (Gợi ý tự động)
- ja 整列させること (Gợi ý tự động)
- ja 並ぶこと (Gợi ý tự động)
- ja 列を作ること (Gợi ý tự động)



Babilejo