en align centered
Bản dịch
- ca centrar Komputeko
- eo centrigo Maŭro La Torre
- es centrar Komputeko
- es centrar Komputeko
- fr centrer Komputeko
- en align center (Gợi ý tự động)
- en align centered (Gợi ý tự động)
- en align middle (Gợi ý tự động)
- en centralization (Gợi ý tự động)
- ja 中寄せすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja センタリングすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 集中すること (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo