en align
Bản dịch
- ca alinear Komputeko
- eo ĝisrandigi LibreOffice, WordPress
- eo rektigi PIV 2002
- es alinear Komputeko
- es alinear Komputeko
- fr aligner Komputeko
- nl uitlijnen ICT VNU
- en to align (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)
- ja まっすぐにする (Gợi ý tự động)
- ja 直立させる (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- en rectify (Gợi ý tự động)
- en make right (Gợi ý tự động)
- eo laŭliniigi (Dịch ngược)
- ja 一列に並べる (Gợi ý tự động)
- en to line up (Gợi ý tự động)



Babilejo