eo aliformigi
Cấu trúc từ:
ali/form/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
アリ▼フ▼ォルミーギ
Bản dịch
- eo aliformi (変形させる) pejv
- io transformar (t) Diccionario
- en to transfigure ESPDIC
- en transform ESPDIC
- en transmute ESPDIC
- ja 変形させる (Gợi ý tự động)
- en to reconfigure (Gợi ý tự động)
- en change (Gợi ý tự động)
- en alter (Gợi ý tự động)
- en transfigure (Gợi ý tự động)
- eo transformi (Gợi ý tự động)
- es transformar (Gợi ý tự động)
- es transformar (Gợi ý tự động)
- fr transformer (Gợi ý tự động)
- nl transformeren (Gợi ý tự động)



Babilejo