Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ali/e/n/o
Cách phát âm bằng kana:
アリエー

eo alieno

Cấu trúc dự đoán:
ali/e/n/o
Cách phát âm bằng kana:
アリエー

Bản dịch

eo aliena

Cấu trúc dự đoán:
ali/en/a
Cách phát âm bằng kana:
アリエー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alieni

Cấu trúc dự đoán:
ali/en/i
Cách phát âm bằng kana:
アリエー

Bản dịch

(?) alieno

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,440,546 inferencoj, 0.633 CPU-sekundoj en 1.004 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog