Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alieneco

Cấu trúc từ:
a/lien/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリネーツォ
Substantivo (-o) alieneco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aliena

Cấu trúc từ:
al/i/en/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリエー
Adjektivo (-a) aliena

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alieni

Cấu trúc từ:
a/lien/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリエー

Bản dịch

eo alieno

Cấu trúc từ:
ali/e/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリエー
Substantivo (-o) alieno

Bản dịch

Cấu trúc từ:
a/lien/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリネーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,742,593 inferencoj, 0.805 CPU-sekundoj en 1.514 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog