Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
alibi/o
Cách phát âm bằng kana:
アリビー

eo alibio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
alibi/o
Cách phát âm bằng kana:
アリビー

Bản dịch

io alibio

Bản dịch

eo alibia

Cấu trúc dự đoán:
alibi/a
Cách phát âm bằng kana:
アリビー

Bản dịch

eo alibii

Cấu trúc dự đoán:
alibi/i
Cách phát âm bằng kana:
アリビー

Bản dịch

(?) alibio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 846,029 inferencoj, 0.459 CPU-sekundoj en 0.597 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog