Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alias

Cấu trúc từ:
ali/as ...
Cách phát âm bằng kana:

en alias

Bản dịch

nl alias

Bản dịch

es alias

Bản dịch

eo alii

Cấu trúc từ:
al/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo alio

Cấu trúc từ:
ali/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) alio

Bản dịch

Ví dụ

eo alia

Cấu trúc từ:
ali/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) alia
エスペラント語の「alia」は、「他の」を意味します。転じて「他の人、他のもの」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr autre | en other | de ander | ru иной | pl inny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alie

Cấu trúc từ:
ali/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) alie

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ali/as ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,135,211 inferencoj, 0.427 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog