Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aliancito

Cấu trúc từ:
alianc/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリンツィー
Substantivo (-o) aliancito

Bản dịch

eo aliancita

Cấu trúc từ:
alianc/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリンツィー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo alianci

eo alianci

Cấu trúc từ:
alianc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツィ

Bản dịch

eo alianco

Cấu trúc từ:
alianc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツォ
Substantivo (-o) alianco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alianca

Cấu trúc từ:
alianc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツァ
Adjektivo (-a) alianca

Bản dịch

eo aliance

Cấu trúc từ:
alianc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツェ
Adverbo (-e) aliance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alianc/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,773,897 inferencoj, 0.655 CPU-sekundoj en 0.668 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog