Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alianca

Cấu trúc từ:
alianc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツァ
Adjektivo (-a) alianca

Bản dịch

eo alianci

Cấu trúc từ:
alianc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツィ

Bản dịch

eo alianco

Cấu trúc từ:
alianc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツォ
Substantivo (-o) alianco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aliance

Cấu trúc từ:
alianc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツェ
Adverbo (-e) aliance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alianc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,387,518 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog