Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aliĝulo

Cấu trúc từ:
al//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヂュー
Substantivo (-o) aliĝulo

Bản dịch

eo aliĝo

Cấu trúc từ:
al//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) aliĝo

Bản dịch

eo aliĝa

Cấu trúc từ:
al//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) aliĝa

Bản dịch

eo aliĝi

Cấu trúc từ:
al//i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aliĝe

Cấu trúc từ:
al//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) aliĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
al//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,695,773 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog