Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
alg/o/j
Cách phát âm bằng kana:

eo algoj

Từ mục chính:
alg/o
Cấu trúc từ:
alg/o/j
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) algo, pluralo (-j)

Bản dịch

Ví dụ

eo algo

Từ mục chính:
alg/o
Cấu trúc từ:
alg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) algo

Bản dịch

Ví dụ

io algo

Bản dịch

eo alga

Cấu trúc từ:
alg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) alga

Bản dịch

en alga

Bản dịch

eo algi

Cấu trúc từ:
alg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo algi

Bản dịch

eo alge

Cấu trúc từ:
alg/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) alge

Bản dịch

(?) algoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 514,461 inferencoj, 0.398 CPU-sekundoj en 0.406 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog