Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo algo

Cấu trúc từ:
alg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) algo
Etimologio: de Alge | fr algue | en alga | la alga

Bản dịch

Ví dụ

eo alga

Cấu trúc từ:
alg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) alga

Bản dịch

en alga

Bản dịch

  • eo algo (Dịch ngược)
  • ja 海藻 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io algo (Gợi ý tự động)
  • en seaweed (Gợi ý tự động)
  • zh 藻类 (Gợi ý tự động)

eo algi

Cấu trúc từ:
alg/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo alge

Cấu trúc từ:
alg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) alge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alg/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 502,669 inferencoj, 0.237 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog