Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo algluiĝa

Cấu trúc từ:
al/glu//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂャ
Adjektivo (-a) algluiĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo algluiĝi

Cấu trúc từ:
al/glu//i ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo algluiĝo

Cấu trúc từ:
al/glu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ
Substantivo (-o) algluiĝo

Bản dịch

eo algluo

Cấu trúc từ:
al/glu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) algluo

Bản dịch

Ví dụ

eo alglua

Cấu trúc từ:
al/glu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) alglua

Bản dịch

eo alglui

Cấu trúc từ:
al/glu/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
al/glu//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 699,090 inferencoj, 0.323 CPU-sekundoj en 0.330 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog