Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
al/front/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ロンテー

eo alfrontema

Cấu trúc dự đoán:
al/front/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ロンテー

Bản dịch

eo alfronti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
al/front/i
Cách phát âm bằng kana:
ロンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alfronto

Cấu trúc dự đoán:
al/front/o
Cách phát âm bằng kana:
ロン

Bản dịch

eo alfronta

Cấu trúc dự đoán:
al/front/a
Cách phát âm bằng kana:
ロン

Bản dịch

(?) alfrontema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 911,421 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog