eo alfari
Cấu trúc từ:
al/far/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼フ▼ァーリ
Bản dịch
- eo adapti (適合させる) pejv
- en to accommodate ESPDIC
- en adapt ESPDIC
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io adaptar (t) (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 配 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 改编 (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- ca adaptar (Gợi ý tự động)
- es adaptar (Gợi ý tự động)
- es adaptar (Gợi ý tự động)
- fr adapter (Gợi ý tự động)
- nl aanpassen (Gợi ý tự động)



Babilejo