eo alfanumera
Cấu trúc từ:
alfa/numer/a ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼フ▼ァヌメーラ
Adjektivo (-a) alfanumera
Bản dịch
- en alphanumeric ESPDIC
- ca alfanumèric (Gợi ý tự động)
- eo litercifera (Gợi ý tự động)
- eo litera aŭ cifera (Gợi ý tự động)
- es alfanumérico (Gợi ý tự động)
- es alfanumérico (Gợi ý tự động)
- fr alphanumérique (Gợi ý tự động)
- nl alfanumeriek (Gợi ý tự động)



Babilejo