eo alfabet/o
alfabeto
Cấu trúc từ:
alfabet/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼フ▼ァベート
Thẻ:
Bản dịch
- ja アルファベット pejv
- ja 字母 pejv
- io alfabeto Diccionario
- en alphabet ESPDIC
- zh 字母表 开放
- eo aboco (Dịch ngược)
- ja イロハ (Gợi ý tự động)
- ja 初歩 (Gợi ý tự động)
- en ABC (Gợi ý tự động)
- en basics (Gợi ý tự động)
- en fundamentals (Gợi ý tự động)
- en primer (Gợi ý tự động)
- en rudiments (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo cirila alfabeto / キリル文字 pejv
- eo morsa alfabeto / モールス符号 pejv
- eo fonetika alfabeto / phonetic alphabet ESPDIC
- eo latina alfabeto / Latin alphabet ESPDIC



Babilejo