en alert
Bản dịch
- ca alertar Komputeko
- eo pepi Komputeko
- eo averti Komputeko
- es alertar Komputeko
- es alertar Komputeko
- fr alerter Komputeko
- nl waarschuwen ICT VNU
- ca alerta Komputeko
- eo pepo Komputada Leksikono, Aleksey Timin, Teknika Vortaro
- eo averto Komputeko
- es alerta Komputeko
- es alerta Komputeko
- fr alerte f Komputeko
- nl waarschuwing f ICT VNU
- ja さえずる (小鳥が) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴く (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io gorgear (i) (Gợi ý tự động)
- io pipiar (i) (Gợi ý tự động)
- en to chirp (Gợi ý tự động)
- en peep (Gợi ý tự động)
- en twitter (Gợi ý tự động)
- en warble (Gợi ý tự động)
- en beep (Gợi ý tự động)
- ja 警告する (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促す (Gợi ý tự động)
- ja 予告する (Gợi ý tự động)
- io avertar (t) (Gợi ý tự động)
- en to alert (Gợi ý tự động)
- en caution (Gợi ý tự động)
- en (fore)warn (Gợi ý tự động)
- zh 警告 (Gợi ý tự động)
- zh 提醒 (Gợi ý tự động)
- zh 劝阻 (Gợi ý tự động)
- en alert (Gợi ý tự động)
- en bell (Gợi ý tự động)
- en chirp (Gợi ý tự động)
- ja さえずること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 警告 (Gợi ý tự động)
- ja 注意 (Gợi ý tự động)
- ja 予告 (Gợi ý tự động)
- en warning (Gợi ý tự động)
- eo alarmo (Dịch ngược)
- eo vigla (Dịch ngược)
- ja 警報 (Gợi ý tự động)
- en alarm (Gợi ý tự động)
- zh 警报信号 (Gợi ý tự động)
- ja 活発な (Gợi ý tự động)
- ja 元気な (Gợi ý tự động)
- ja 快活な (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きした (Gợi ý tự động)
- ja はつらつとした (Gợi ý tự động)
- ja 油断のない (Gợi ý tự động)
- ja 警戒を怠らない (Gợi ý tự động)
- ja 活況の (Gợi ý tự động)
- io vivaca (Gợi ý tự động)
- en adroit (Gợi ý tự động)
- en agile (Gợi ý tự động)
- en brisk (Gợi ý tự động)
- en keen (Gợi ý tự động)
- en lively (Gợi ý tự động)
- en nimble (Gợi ý tự động)
- en vigilant (Gợi ý tự động)
- en watchful (Gợi ý tự động)
- zh 活跃 (Gợi ý tự động)
- zh 精神焕发 (Gợi ý tự động)
- zh 活泼 (Gợi ý tự động)



Babilejo