Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alergiego

Cấu trúc từ:
alergi/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アレエー

Từ đồng nghĩa

eo alergiega

Cấu trúc từ:
alergi/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アレエー

Từ đồng nghĩa

eo alergio

Cấu trúc từ:
alergi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アレギー
Thẻ:
Substantivo (-o) alergio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alergia

Cấu trúc từ:
alergi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アレギー
Adjektivo (-a) alergia

Bản dịch

eo alergii

Cấu trúc từ:
alergi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アレギー

Bản dịch

eo alergie

Cấu trúc từ:
alergi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アレギー
Adverbo (-e) alergie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alergi/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アレエー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 750,443 inferencoj, 0.356 CPU-sekundoj en 0.599 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog