eo alaranĝi
Cấu trúc từ:
al/aranĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
アラ▼ランヂ
Bản dịch
- eo adapti pejv
- en to adapt ESPDIC
- en adjust ESPDIC
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io adaptar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en adapt (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 配 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 改编 (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- ca ajustar (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigi (Gợi ý tự động)
- eo akomodi (Gợi ý tự động)
- eo modifi (Gợi ý tự động)
- es ajustar (Gợi ý tự động)
- es ajustar (Gợi ý tự động)
- fr ajuster (Gợi ý tự động)
- nl aanpassen (Gợi ý tự động)
- nl corrigeren (Gợi ý tự động)



Babilejo