Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alŝutiĝi

Cấu trúc từ:
al/ŝut//i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティー

Bản dịch

eo alŝutiĝo

Cấu trúc từ:
al/ŝut//o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティーヂョ
Substantivo (-o) alŝutiĝo

Bản dịch

eo alŝutiĝa

Cấu trúc từ:
al/ŝut//a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティーヂャ
Adjektivo (-a) alŝutiĝa

Bản dịch

eo alŝuto

Cấu trúc từ:
al/ŝut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) alŝuto

Bản dịch

eo alŝuta

Cấu trúc từ:
al/ŝut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adjektivo (-a) alŝuta

Bản dịch

Ví dụ

eo alŝuti

Cấu trúc từ:
al/ŝut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シューティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alŝute

Cấu trúc từ:
al/ŝut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adverbo (-e) alŝute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
al/ŝut//i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,651,217 inferencoj, 0.463 CPU-sekundoj en 0.806 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog