Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

eo akve

Cấu trúc từ:
akv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) akve

Bản dịch

eo akva

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) akva

Bản dịch

Ví dụ

eo akva/?

varmakva

Từ chứa gốc "akva"

eo akvi

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo akvi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akvo

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) akvo

Bản dịch

Ví dụ

(?) akve

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 414,068 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.271 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog