Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akv/a cikl/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ   ツィ

eo akva ciklo

Cấu trúc từ:
akv/a cikl/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ   ツィ
Substantivo (-o) akva ciklo

Bản dịch

eo akva cikla

Cấu trúc từ:
akv/a cikl/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ   ツィ
Adjektivo (-a) akva cikla

Bản dịch

eo akva cikli

Cấu trúc từ:
akv/a cikl/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ   ツィ
Infinitivo (-i) de verbo akva cikli

Bản dịch

eo akva cikle

Cấu trúc từ:
akv/a cikl/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ   ツィ
Adverbo (-e) akva cikle

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
akvaakva 水の
ciklociklo 周期

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 516,095 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.693 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog