Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akuz/at/o
Cách phát âm bằng kana:
アクザー

eo akuzato

Cấu trúc từ:
akuz/at/o
Cách phát âm bằng kana:
アクザー
Substantivo (-o) akuzato

Bản dịch

eo akuzata

Cấu trúc từ:
akuz/at/a
Cách phát âm bằng kana:
アクザー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo akuzi

eo akuzi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akuz/i
Cách phát âm bằng kana:
クーズィ
Infinitivo (-i) de verbo akuzi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akuzo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akuz/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) akuzo

Bản dịch

eo akuza

Cấu trúc từ:
akuz/a
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) akuza

Bản dịch

eo akuze

Cấu trúc từ:
akuz/e
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) akuze

Bản dịch

(?) akuzato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,253,412 inferencoj, 0.609 CPU-sekundoj en 0.614 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog