eo akurateco
Cấu trúc từ:
akurat/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
アクラテーツォ
Substantivo (-o) akurateco
Bản dịch
- ja 正確さ (時間的) pejv
- en accuracy ESPDIC
- en exactitude ESPDIC
- en precision ESPDIC
- en exactness ESPDIC
- en punctuality ESPDIC
- ca exactitud (Gợi ý tự động)
- eo ekzakto (Gợi ý tự động)
- eo ekzakteco (Gợi ý tự động)
- es exactitud (Gợi ý tự động)
- es exactitud (Gợi ý tự động)
- nl nauwkeurigheid f (Gợi ý tự động)



Babilejo