Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
akurat/a
Cách phát âm bằng kana:
アクラー

eo akurata

Từ mục chính:
Vortanalizo
akurat/a
Cách phát âm bằng kana:
アクラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io akurata

Bản dịch

eo akurati

Vortanalizo
akurat/i
Cách phát âm bằng kana:
アクラーティ

Bản dịch

eo akurato

Vortanalizo
akurat/o
Cách phát âm bằng kana:
アクラー

Bản dịch

(?) akurata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,331,899 inferencoj, 1.339 CPU-sekundoj en 1.412 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog