eo akumuliĝa
Cấu trúc từ:
akumul/iĝ/a ...Cách phát âm bằng kana:
アクムリ▼ーヂャ
Adjektivo (-a) akumuliĝa
Bản dịch
- en accumulation (point) ESPDIC
- en cluster (point) ESPDIC
- ja たまることの (推定) konjektita
- ja 集まることの (推定) konjektita
- ja 蓄積することの (推定) konjektita
- eo sektoraro (Gợi ý tự động)
- eo fasko (Gợi ý tự động)
- es clúster (Gợi ý tự động)
- es clúster (Gợi ý tự động)
- fr cluster (Gợi ý tự động)
- nl cluster (Gợi ý tự động)



Babilejo