Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aktujo

Cấu trúc từ:
akt/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) aktujo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akto

Cấu trúc từ:
akt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) akto
Etimologio: ru акт | lt aktas | pl akt | de Akte | fr acte | en act | la actus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akta

Cấu trúc từ:
akt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) akta

Bản dịch

eo akti

Cấu trúc từ:
akt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo akte

Cấu trúc từ:
akt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) akte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akt/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,513,069 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.437 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog