Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aktivulo

Cấu trúc từ:
aktiv/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヴー
Thẻ:
Substantivo (-o) aktivulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aktivula

Cấu trúc từ:
aktiv/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヴー
Thẻ:
Adjektivo (-a) aktivula

Bản dịch

eo aktivuli

Cấu trúc từ:
aktiv/ul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヴー

Bản dịch

eo aktivule

Cấu trúc từ:
aktiv/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヴー
Adverbo (-e) aktivule

Bản dịch

eo aktivo

Cấu trúc từ:
aktiv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) aktivo
><pasivoの反対語

Bản dịch

eo aktiva

Cấu trúc từ:
aktiv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) aktiva

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aktivi

Cấu trúc từ:
aktiv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo aktive

Cấu trúc từ:
aktiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴェ
Thẻ:
Adverbo (-e) aktive

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aktiv/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヴー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 912,772 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog