eo aktiva zono
Cấu trúc từ:
aktiva zono ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ ゾーノ
Bản dịch
- en hot zone ESPDIC
- eo aktiva zono (Gợi ý tự động)
- es zona activa (Gợi ý tự động)
- es zona activa (Gợi ý tự động)
- fr zone sensible (Gợi ý tự động)
- nl aanwijsgebied n (Gợi ý tự động)



Babilejo