eo aktiva skripto
Cấu trúc từ:
aktiva skripto ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ スクリプト
Bản dịch
- en active script ESPDIC
- eo aktiva skripto (Gợi ý tự động)
- es script activo (Gợi ý tự động)
- es script activo (Gợi ý tự động)
- fr script actif (Gợi ý tự động)
- nl actief script n (Gợi ý tự động)



Babilejo