eo aktiva folio
Cấu trúc từ:
aktiva folio ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ フ▼ォリ▼ーオ
Bản dịch
- en active sheet ESPDIC
- eo aktiva folio (Gợi ý tự động)
- es hoja activa (Gợi ý tự động)
- es hoja activa (Gợi ý tự động)
- fr feuille active (Gợi ý tự động)
- nl actief blad n (Gợi ý tự động)



Babilejo