eo aktiva fenestro
Cấu trúc từ:
aktiva fenestro ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ フ▼ェネストロ
Bản dịch
- en active window ESPDIC
- ca finestra activa (Gợi ý tự động)
- eo aktiva fenestro (Gợi ý tự động)
- es ventana activa (Gợi ý tự động)
- es ventana activa (Gợi ý tự động)
- fr fenêtre active f (Gợi ý tự động)
- nl werkvenster n (Gợi ý tự động)



Babilejo