eo aktiva enhavo
Cấu trúc từ:
aktiva enhavo ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ エンハーヴォ
Bản dịch
- en active content ESPDIC
- eo aktiva enhavo (Gợi ý tự động)
- es contenido activo (Gợi ý tự động)
- es contenido activo (Gợi ý tự động)
- fr contenu actif (Gợi ý tự động)
- nl actieve inhoud m (Gợi ý tự động)



Babilejo