eo aktiva dokumento
Cấu trúc từ:
aktiva dokumento ...Cách phát âm bằng kana:
アクティーヴァ ドクメント
Bản dịch
- en active document ESPDIC
- eo aktiva dokumento (Gợi ý tự động)
- es documento activo (Gợi ý tự động)
- es documento activo (Gợi ý tự động)
- fr document actif (Gợi ý tự động)
- nl actief document n (Gợi ý tự động)



Babilejo