Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akt/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo aktejo

Cấu trúc từ:
akt/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Từ đồng nghĩa

eo akti

Cấu trúc từ:
akt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo akti

Bản dịch

eo akto

Từ mục chính:
akt/o
Cấu trúc từ:
akt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) akto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io akto

Bản dịch

eo akta

Cấu trúc từ:
akt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) akta

Bản dịch

eo akte

Cấu trúc từ:
akt/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) akte

Bản dịch

(?) aktejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,584,078 inferencoj, 0.485 CPU-sekundoj en 0.490 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog