Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aktaro

Cấu trúc từ:
akt/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) aktaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aktara

Cấu trúc từ:
akt/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) aktara

Bản dịch

eo aktare

Cấu trúc từ:
akt/ar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) aktare

Bản dịch

eo akto

Cấu trúc từ:
akt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) akto
Etimologio: ru акт | lt aktas | pl akt | de Akte | fr acte | en act | la actus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akta

Cấu trúc từ:
akt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) akta

Bản dịch

eo akti

Cấu trúc từ:
akt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo akte

Cấu trúc từ:
akt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) akte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akt/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,347,011 inferencoj, 0.398 CPU-sekundoj en 0.429 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog