eo akt/o
akto
Cấu trúc từ:
akt/o ...Cách phát âm bằng kana:
アクト
Thẻ:
Bản dịch
- ja 幕 pejv
- ja 証書 pejv
- io akto Diccionario
- en act ESPDIC
- en certificate ESPDIC
- en diploma ESPDIC
- en document (legal) ESPDIC
- en deed ESPDIC
- zh [戏剧]幕 Verda Reto
- zh 证书 Verda Reto
- zh 契约 Verda Reto
- zh 法令 Verda Reto
- zh 条例 Verda Reto
- eo atestilo (Gợi ý tự động)
- es certificado (Gợi ý tự động)
- es certificado (Gợi ý tự động)
- fr certificat (Gợi ý tự động)
- nl certificaat n (Gợi ý tự động)
- eo dokumento (Gợi ý tự động)
- es documento (Gợi ý tự động)
- es documento (Gợi ý tự động)
- fr document (Gợi ý tự động)
- nl document n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo notaria akto / 公正証書 pejv
- eo mallonga akto / brief ESPDIC



Babilejo