Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akrobatado

Cấu trúc từ:
akrobat/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロバター
Substantivo (-o) akrobatado

Bản dịch

eo akrobati

Cấu trúc từ:
akrobat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ

Bản dịch

eo akrobato

Cấu trúc từ:
akrobat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) akrobato

Bản dịch

eo akrobata

Cấu trúc từ:
akrobat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Ví dụ

eo akrobate

Cấu trúc từ:
akrobat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) akrobate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akrobat/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロバター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,684,681 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 1.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog