Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akrigi

Cấu trúc từ:
akr/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

eo akrigo

Cấu trúc từ:
akr/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) akrigo

Bản dịch

eo akriga

Cấu trúc từ:
akr/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) akriga

Bản dịch

eo akro

Cấu trúc từ:
akr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) akro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akra

Cấu trúc từ:
akr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) akra
Laŭ la Universala Vortaro: fr aigu | en sharp | de scharf | ru острый | pl ostry.
Etimologio: fr aigre | it agro | la acer

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akri

Cấu trúc từ:
akr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo akre/?

akreo

Từ chứa gốc "akre"

eo akre

Cấu trúc từ:
akr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) akre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akr/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 946,173 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog